OSPF — virtual link qua transit area
- Định tuyến
- Nâng cao
- 14 phút
- 4 bước
- Cisco IOS-style
Ba area (0, 1, 2) nối tiếp: RA0 (area 0) ↔ RA1 (area 1, ABR đến area 2) ↔ RA2 (area 2). Không có virtual link, RA0 không thể đến các prefix của RA2 — RA1 về kỹ thuật là ABR cho area 1+2 nhưng thiếu interface ở area 0. Cấu hình virtual link RA0↔RA1 qua area 1 để khắc phục.
Mở bài lab này trong trình duyệt →
Miễn phí · không cần cài đặt · không cần tài khoản
Tình huống
OSPF virtual link là một adjacency point-to-point *logic* giữa hai ABR đi qua một "transit area" non-backbone. Hai trường hợp sử dụng: 1. Backbone không liên tục — một mảnh area-0 ở xa kết nối ngược lại backbone chính qua một transit khác 0. 2. Kết nối ABR-tới-area-0 gián tiếp — một ABR không có interface area-0 trực tiếp tham gia area 0 một cách logic qua transit. Lab này luyện trường hợp 2: RA1 có interface ở area 1 + 2 nhưng không ở 0; không có v-link tới RA0 (đang ở area 0 + area 1), RA1 không thể sinh Type-3 summary cho các prefix area-2 vào area 0. V-link biến RA1 thành thành viên *logic* của area-0. Ràng buộc (RFC 2328 §15.1): - Cả hai endpoint phải là ABR. - Transit area KHÔNG được thuộc họ stub. - Mỗi đầu đặt tên router-id của *ABR đối tác*.
Sơ đồ mạng
3 × router · Cisco IOS-style
RA0— routerRA1— routerRA2— router
Bạn sẽ làm gì
Trên
RA0, chạyshow ip route. Xác nhận3.3.3.3/32đang thiếu — RA0 chưa có đường tới các prefix area-2.Trên
RA0, cấu hình đầu v-link:area 1 virtual-link 2.2.2.2(router-id của RA1).Trên
RA1, cấu hình đầu đảo phía đối ứng:area 1 virtual-link 1.1.1.1(router-id của RA0).Quay lại
RA0, chạy lạishow ip route.3.3.3.3/32giờ sẽ xuất hiện làO IAqua đường v-link.
Mở bài lab này trong trình duyệt →
Các bài lab khác cùng chủ đề
- Khác biệt cú pháp — tuyến tĩnh (Extreme EXOS)Cơ bản · 4 phút
- Khác biệt cú pháp — tuyến tĩnh (Cisco IOS)Cơ bản · 4 phút
- Khác biệt cú pháp — định tuyến tĩnh (Juniper Junos)Cơ bản · 5 phút
- Khác biệt cú pháp — định tuyến tĩnh (VyOS)Cơ bản · 5 phút
- Tuyến tĩnh — sửa hub-and-spokeCơ bản · 12 phút
- Tuyến tĩnh — dạng interface đi ra (point-to-point)Cơ bản · 8 phút
Bài lab này bằng ngôn ngữ khác
OSPF — virtual link across a transit areaOSPF — Virtual Link über eine Transit-AreaOSPF — virtual link a través de un área de tránsitoOSPF — virtual link através de uma área de trânsitoOSPF — virtual link à travers une zone de transitOSPF — एक transit area के पार virtual linkOSPF — 跨过境区域的 virtual linkOSPF — virtual link attraverso un'area di transitoOSPF — トランジットエリアを越える virtual linkOSPF — 통과 에어리어를 가로지르는 virtual linkOSPF — virtual link через транзитную областьOSPF — transit alan üzerinden virtual link