Khác biệt cú pháp — định tuyến tĩnh (Juniper Junos)
- Định tuyến
- Cơ bản
- 5 phút
- 1 bước
- Junos-style
Biến thể Junos của "cài đặt tuyến tĩnh tới 10.99.0.0/16 qua 10.0.0.2". set phân cấp với commit để áp dụng.
Mở bài lab này trong trình duyệt →
Miễn phí · không cần cài đặt · không cần tài khoản
Tình huống
Cùng tác vụ với lab IOS — cài đặt tuyến tĩnh — nhưng theo phong cách set phân cấp của Junos. Chú ý các khác biệt: - Ký hiệu CIDR thay cho mặt nạ chấm. - Đường dẫn phân cấp trong candidate config: routing-options static route <prefix> next-hop <ip>. - Commit hai pha: dòng được stage trong candidate; commit áp dụng nó.
Sơ đồ mạng
1 × router · Junos-style
jnx1— router
Bạn sẽ làm gì
Từ cfg-mode hãy stage
set routing-options static route 10.99.0.0/16 next-hop 10.0.0.2, rồicommit.
Mở bài lab này trong trình duyệt →
Các bài lab khác cùng chủ đề
- Khác biệt cú pháp — tuyến tĩnh (Extreme EXOS)Cơ bản · 4 phút
- Khác biệt cú pháp — tuyến tĩnh (Cisco IOS)Cơ bản · 4 phút
- Khác biệt cú pháp — định tuyến tĩnh (VyOS)Cơ bản · 5 phút
- Tuyến tĩnh — sửa hub-and-spokeCơ bản · 12 phút
- Tuyến tĩnh — dạng interface đi ra (point-to-point)Cơ bản · 8 phút
- EIGRP: AS 100 trên chuỗi ba routerTrung cấp · 14 phút
Bài lab này bằng ngôn ngữ khác
Syntax delta — static route (Juniper Junos)Syntax-Delta — statische Route (Juniper Junos)Delta de sintaxis — ruta estática (Juniper Junos)Delta de sintaxe — rota estática (Juniper Junos)Delta de syntaxe — route statique (Juniper Junos)Syntax delta — static route (Juniper Junos)语法差异——静态路由(Juniper Junos)Delta di sintassi — rotta statica (Juniper Junos)シンタックスの差分 — 静的ルート(Juniper Junos)문법 차이 — 정적 경로 (Juniper Junos)Различия синтаксиса — статический маршрут (Juniper Junos)Söz dizimi farkı — statik rota (Juniper Junos)