Tuyến tĩnh — dạng interface đi ra (point-to-point)
- Định tuyến
- Cơ bản
- 8 phút
- 2 bước
- Cisco IOS-style
Cùng topo hub-and-spoke như static-routes-basic, nhưng dạng tuyến tĩnh khác: thay vì IP next-hop, bạn chỉ ra interface đi ra. Hợp lệ trên các liên kết point-to-point; FIB đẩy gói thẳng ra interface và ARP đích trên dây.
Mở bài lab này trong trình duyệt →
Miễn phí · không cần cài đặt · không cần tài khoản
Tình huống
ip route chấp nhận hai dạng next-hop: | Dạng | Ví dụ | Khi dùng | | --- | --- | --- | | IP next-hop | ip route 10.0.2.0 255.255.255.252 10.0.1.1 | Link multi-access, lookup đệ quy | | Interface đi ra | ip route 10.0.2.0 255.255.255.252 Gi0/0 | Link point-to-point và tunnel | Dạng interface đi ra ngắn hơn và tránh lookup đệ quy trên FIB — router biết ngay phải gửi gói qua interface nào và ARP địa chỉ *đích* trên interface đó. An toàn trên link P2P /30 vì chỉ có đúng một peer. Trên link multi-access (/24 Ethernet nhiều host) thì *không an toàn* — router sẽ proxy-ARP cho mọi đích và sinh một entry CAM cho mỗi host từ xa. Trong lab này S1 nối với H (hub) qua link /30 bằng Gi0/0. Bạn sẽ cấu hình một tuyến tĩnh tới subnet của S2 dùng dạng interface đi ra.
Sơ đồ mạng
4 × router · Cisco IOS-style
Hub— routerSpoke1— routerSpoke2— routerSpoke3— router
Bạn sẽ làm gì
Trên
S1, cấu hình tuyến tĩnh tới10.0.2.0/30(subnet của S2) dùngGi0/0làm interface đi ra.Xác minh bằng
show ip routetrênS1. Mục mới sẽ xuất hiện dưới nguồnS(static).
Mở bài lab này trong trình duyệt →
Các bài lab khác cùng chủ đề
- Khác biệt cú pháp — tuyến tĩnh (Extreme EXOS)Cơ bản · 4 phút
- Khác biệt cú pháp — tuyến tĩnh (Cisco IOS)Cơ bản · 4 phút
- Khác biệt cú pháp — định tuyến tĩnh (Juniper Junos)Cơ bản · 5 phút
- Khác biệt cú pháp — định tuyến tĩnh (VyOS)Cơ bản · 5 phút
- Tuyến tĩnh — sửa hub-and-spokeCơ bản · 12 phút
- EIGRP: AS 100 trên chuỗi ba routerTrung cấp · 14 phút
Bài lab này bằng ngôn ngữ khác
Static routes — egress-interface form (point-to-point)Statische Routen — Egress-Interface-Form (Point-to-Point)Rutas estáticas — forma de interfaz de salida (point-to-point)Rotas estáticas — forma de interface de saída (point-to-point)Routes statiques — forme d'interface de sortie (point-to-point)Static routes — egress-interface रूप (point-to-point)静态路由 — egress-interface 形式(point-to-point)Rotte statiche — forma di interfaccia di uscita (point-to-point)静的ルート — 出力インターフェイス形式(point-to-point)정적 경로 — egress-interface 형태 (point-to-point)Статические маршруты — форма с выходным интерфейсом (point-to-point)Statik rotalar — çıkış arayüzü biçimi (point-to-point)