Khác biệt cú pháp — tuyến tĩnh (Cisco IOS)
- Định tuyến
- Cơ bản
- 4 phút
- 1 bước
- Cisco IOS-style
Biến thể Cisco IOS của "cài đặt tuyến tĩnh tới 10.99.0.0/16 qua 10.0.0.2". Một dòng trong global-config.
Mở bài lab này trong trình duyệt →
Miễn phí · không cần cài đặt · không cần tài khoản
Tình huống
Cùng một tác vụ trên bốn nhà cung cấp. Lab này là biến thể IOS. So sánh với các biến thể Junos / VyOS / EXOS trong cùng track syntax-delta-static-route để thấy bốn cách diễn đạt cùng một kết quả vận hành.
Sơ đồ mạng
1 × router · Cisco IOS-style
R1— router
Bạn sẽ làm gì
Cài đặt
ip route 10.99.0.0 255.255.0.0 10.0.0.2từ global config.
Mở bài lab này trong trình duyệt →
Các bài lab khác cùng chủ đề
- Khác biệt cú pháp — tuyến tĩnh (Extreme EXOS)Cơ bản · 4 phút
- Khác biệt cú pháp — định tuyến tĩnh (Juniper Junos)Cơ bản · 5 phút
- Khác biệt cú pháp — định tuyến tĩnh (VyOS)Cơ bản · 5 phút
- Tuyến tĩnh — sửa hub-and-spokeCơ bản · 12 phút
- Tuyến tĩnh — dạng interface đi ra (point-to-point)Cơ bản · 8 phút
- EIGRP: AS 100 trên chuỗi ba routerTrung cấp · 14 phút
Bài lab này bằng ngôn ngữ khác
Syntax delta — static route (Cisco IOS)Syntax-Delta — statische Route (Cisco IOS)Delta de sintaxis — ruta estática (Cisco IOS)Delta de sintaxe — rota estática (Cisco IOS)Delta de syntaxe — route statique (Cisco IOS)Syntax delta — static route (Cisco IOS)语法差异——静态路由(Cisco IOS)Delta di sintassi — rotta statica (Cisco IOS)構文の違い — 静的ルート(Cisco IOS)문법 차이 — 정적 경로 (Cisco IOS)Разница в синтаксисе — статический маршрут (Cisco IOS)Söz dizimi farkı — statik rota (Cisco IOS)