OSPF — area X range để tổng hợp Type-3 trên ABR
- Định tuyến
- Nâng cao
- 14 phút
- 3 bước
- Cisco IOS-style
R1 quảng bá ba loopback /24 (10.0.0.0/24, 10.0.1.0/24, 10.0.2.0/24) vào area 1. Không có summarisation, ABR chiếu ba Type-3 summary vào area 0. Cấu hình area 1 range 10.0.0.0 255.255.0.0 trên ABR và xem ba /24 gộp thành một /16 trong area 0.
Mở bài lab này trong trình duyệt →
Miễn phí · không cần cài đặt · không cần tài khoản
Tình huống
area <id> range <network> <mask> là núm tổng hợp phía ABR của OSPF. RFC 2328 §12.4.3: - Khi ABR sinh ra các summary Type-3 RA KHỎI area <id>, mọi prefix nằm trong <network>/<mask> đều bị triệt tiêu. - Thay vào đó, một summary Type-3 phủ <network>/<mask> được phát ra. - Cost = max của các thành phần đóng góp (mặc định Cisco; cost N ghi đè). Từ khóa tùy chọn not-advertise: triệt tiêu cả các thành phần VÀ summary — thực chất là một bộ lọc black-hole tại biên area. Trong lab này, ba /24 dưới /16 được tổng hợp. Kiểm tra bằng show ip route trên router area-0 (R3): một mục /16 thay vì ba /24.
Sơ đồ mạng
3 × router · Cisco IOS-style
R1— routerABR— routerR3— router
Bạn sẽ làm gì
Trên R3, chạy
show ip route ospf. Không có aggregation, bạn sẽ thấy BA tuyến inter-area (O IA) — mỗi /24 một tuyến.Trên
ABR, cấu hìnharea 1 range 10.0.0.0 255.255.0.0dướirouter ospf 1. Điều này bảo ABR tổng hợp /16 cover của area-1 thành một Type-3 duy nhất trong area 0.Quay lại R3, chạy lại
show ip route ospf. Ba /24 sẽ biến mất, thay bằng một entryO IA 10.0.0.0/16.
Mở bài lab này trong trình duyệt →
Các bài lab khác cùng chủ đề
- Khác biệt cú pháp — tuyến tĩnh (Extreme EXOS)Cơ bản · 4 phút
- Khác biệt cú pháp — tuyến tĩnh (Cisco IOS)Cơ bản · 4 phút
- Khác biệt cú pháp — định tuyến tĩnh (Juniper Junos)Cơ bản · 5 phút
- Khác biệt cú pháp — định tuyến tĩnh (VyOS)Cơ bản · 5 phút
- Tuyến tĩnh — sửa hub-and-spokeCơ bản · 12 phút
- Tuyến tĩnh — dạng interface đi ra (point-to-point)Cơ bản · 8 phút
Bài lab này bằng ngôn ngữ khác
OSPF — area X range for ABR Type-3 summary aggregationOSPF — area X range für ABR-Type-3-Summary-AggregationOSPF — area X range para agregación Type-3 en el ABROSPF — area X range para agregação Type-3 no ABROSPF — area X range pour l'agrégation Type-3 sur l'ABROSPF — ABR Type-3 summary aggregation के लिए area X rangeOSPF — area X range 用于 ABR Type-3 汇总聚合OSPF — area X range per aggregazione Type-3 sull'ABROSPF — ABR Type-3 サマリ集約のための area X rangeOSPF — ABR Type-3 요약 집계를 위한 area X rangeOSPF — area X range для агрегации Type-3 на ABROSPF — ABR Type-3 özet toplaması için area X range