EIGRP — ip summary-address eigrp theo từng interface
- Định tuyến
- Trung cấp
- 10 phút
- 2 bước
- Cisco IOS-style
Ba router nối tiếp chạy EIGRP AS 100. R1 có ba loopback /24 nằm trong /16. Cấu hình ip summary-address eigrp 100 10.0.0.0 255.255.0.0 trên uplink của R1 để R2 học một /16 thay vì ba /24.
Mở bài lab này trong trình duyệt →
Miễn phí · không cần cài đặt · không cần tài khoản
Tình huống
Summarisation tuyến EIGRP được thực hiện theo từng interface. Lệnh ip summary-address eigrp <ASN> <prefix> <mask> bảo EIGRP "khi quảng bá ra interface này, thay tất cả những gì nằm trong dải này bằng một tuyến summary". So với OSPF, nơi summarisation được cấu hình trên ABR theo từng area (area X range); EIGRP phẳng (không có area), nên mức chi tiết là interface đầu ra. Trong lab này, R1 quảng bá ba /24 như các thành phần của 10.0.0.0/16. Với summarisation trên Gi0/0, R2 thấy một /16 thay vì ba /24.
Sơ đồ mạng
2 × router · Cisco IOS-style
R1— routerR2— router
Bạn sẽ làm gì
Trên
R2, chạyshow ip route eigrp. Xác nhận ba /24 (10.0.0.0/24,10.0.1.0/24,10.0.2.0/24) đều có mặt.Trên
R1, áp dụngip summary-address eigrp 100 10.0.0.0 255.255.0.0vàoGi0/0(link tới R2).
Mở bài lab này trong trình duyệt →
Các bài lab khác cùng chủ đề
- Khác biệt cú pháp — tuyến tĩnh (Extreme EXOS)Cơ bản · 4 phút
- Khác biệt cú pháp — tuyến tĩnh (Cisco IOS)Cơ bản · 4 phút
- Khác biệt cú pháp — định tuyến tĩnh (Juniper Junos)Cơ bản · 5 phút
- Khác biệt cú pháp — định tuyến tĩnh (VyOS)Cơ bản · 5 phút
- Tuyến tĩnh — sửa hub-and-spokeCơ bản · 12 phút
- Tuyến tĩnh — dạng interface đi ra (point-to-point)Cơ bản · 8 phút
Bài lab này bằng ngôn ngữ khác
EIGRP — ip summary-address eigrp per-interfaceEIGRP — ip summary-address eigrp pro InterfaceEIGRP — ip summary-address eigrp por interfazEIGRP — ip summary-address eigrp por interfaceEIGRP — ip summary-address eigrp par interfaceEIGRP — ip summary-address eigrp प्रति interfaceEIGRP — 每接口的 ip summary-address eigrpEIGRP — ip summary-address eigrp per interfacciaEIGRP — インターフェース単位の ip summary-address eigrpEIGRP — 인터페이스별 ip summary-address eigrpEIGRP — ip summary-address eigrp на интерфейсEIGRP — arayüz başına ip summary-address eigrp