BGP — community-list expanded khớp regex
- Định tuyến
- Trung cấp
- 12 phút
- 3 bước
- Cisco IOS-style
community-list standard so khớp giá trị chính xác. community-list expanded cho phép so khớp regex với dạng in <asn>:<n> — hữu ích cho "khớp bất kỳ community nào bắt đầu bằng 65001:". Minh họa bằng cách gắn 65001:777 cho prefix, định nghĩa list expanded ^65001: và xác nhận prefix đã gắn khớp.
Mở bài lab này trong trình duyệt →
Miễn phí · không cần cài đặt · không cần tài khoản
Tình huống
Hai dạng community-list: | Kiểu | Dạng khớp | Tình huống | | --- | --- | --- | | standard | giá trị chính xác (ví dụ 65001:100) | "permit nếu community đúng là X" | | expanded | regex trên chuỗi in | "permit nếu community là 65001:*" | Expanded khớp với thuộc tính COMMUNITIES được hiển thị dưới dạng chuỗi <asn>:<n> cách nhau bởi khoảng trắng — với prefix mang cả hai sẽ là 65001:100 65001:200. Neo bằng ^ / $; dùng \b cho biên từ. Khác biệt của netverdict so với Cisco thật: IOS thật coi _ là metacharacter biên (khớp khoảng trắng, dấu phẩy, đầu, cuối). netverdict dùng RegExp của JavaScript nguyên trạng — biên hãy dùng \b. Trong lab này R1 gắn 65001:777 cho 192.168.1.0/24. R2 định nghĩa list expanded ^65001: và xác nhận prefix đã gắn khớp.
Sơ đồ mạng
2 × router · Cisco IOS-style
R1— routerR2— router
Bạn sẽ làm gì
Trên R1, định nghĩa một route-map gắn community
65001:777cho các prefix outbound và buộc nó với láng giềng eBGP. (Tái dùng mẫu từnp-bgp-community-tag-and-filter.)Trên R2, định nghĩa community-list *expanded*
ANY-65001khớp^65001:(mọi community có phần AS là 65001).Trên R2, định nghĩa
route-map MATCH-65001 permit 10vớimatch community ANY-65001vàset local-preference 200. Gắn inbound tới R1.
Mở bài lab này trong trình duyệt →
Các bài lab khác cùng chủ đề
- Khác biệt cú pháp — tuyến tĩnh (Extreme EXOS)Cơ bản · 4 phút
- Khác biệt cú pháp — tuyến tĩnh (Cisco IOS)Cơ bản · 4 phút
- Khác biệt cú pháp — định tuyến tĩnh (Juniper Junos)Cơ bản · 5 phút
- Khác biệt cú pháp — định tuyến tĩnh (VyOS)Cơ bản · 5 phút
- Tuyến tĩnh — sửa hub-and-spokeCơ bản · 12 phút
- Tuyến tĩnh — dạng interface đi ra (point-to-point)Cơ bản · 8 phút
Bài lab này bằng ngôn ngữ khác
BGP — expanded community-list with regex matchBGP — expanded Community-List mit Regex-MatchBGP — community-list expandida con regexBGP — community-list expandida com match regexBGP — community-list expanded avec match regexBGP — regex match के साथ expanded community-listBGP — 使用正则匹配的 expanded community-listBGP — community-list expanded con match regexBGP — 正規表現マッチ付き expanded community-listBGP — 정규식 매치를 가진 expanded community-listBGP — expanded community-list с regex-совпадениемBGP — regex eşleşmeli expanded community-list