HSRP — theo dõi interface với giảm priority
- Dịch vụ và không dây
- Trung cấp
- 12 phút
- 3 bước
- Cisco IOS-style
Hai router chia sẻ một IP ảo HSRP. R1 khởi động ở trạng thái active (priority 110); R2 ở standby (priority mặc định 100). Cấu hình theo dõi interface trên uplink của R1 để khi Gi0/1 (uplink) down, priority hiệu lực của R1 tụt xuống dưới R2 và standby tiếp quản.
Mở bài lab này trong trình duyệt →
Miễn phí · không cần cài đặt · không cần tài khoản
Tình huống
Failover HSRP mặc định chỉ theo dõi interface nội bộ nơi nhóm standby được cấu hình. Để kích hoạt failover khi có sự cố *thượng nguồn* (uplink WAN trên active down), dùng interface tracking: `` standby <group> track <track-id> decrement <N> ` Một đối tượng track <id> interface <name>` riêng giám sát một interface khác; khi interface đó chuyển sang line-protocol-down, priority hiệu lực của active giảm đi N. Nếu priority hiệu lực mới rơi xuống dưới priority của standby — *và* preempt đã được cấu hình — failover sẽ kích hoạt. Trong lab này, R1 có cả LAN (Gi0/0, segment HSRP) và uplink WAN (Gi0/1). Theo dõi Gi0/1; decrement 20 trên active; ép failover bằng cách shutdown Gi0/1.
Sơ đồ mạng
2 × router, 1 × switch · Cisco IOS-style
R1— routerR2— routerhub— switch
Bạn sẽ làm gì
Trên
R1, chạyshow standby brief. Xác nhận R1 là Active cho group 1; R2 sẽ hiện là Standby.Trên R1, định nghĩa một đối tượng track cho line state của Gi0/1:
track 10 interface Gi0/1 line-protocol.Trên Gi0/0 của R1, gán track 10 vào HSRP group 1 với decrement 20:
standby 1 track 10 decrement 20.
Mở bài lab này trong trình duyệt →
Các bài lab khác cùng chủ đề
- Cấu hình DHCP serverCơ bản · 12 phút
- WLAN - phát SSID cơ bảnCơ bản · 10 phút
- HSRP: cấu hình dự phòng first-hopTrung cấp · 12 phút
- NAT: PAT (overload) cho LAN nội bộTrung cấp · 14 phút
- VRF-Lite — hai khách hàng trên một routerTrung cấp · 12 phút
- Hồ sơ tham gia AP - mã quốc gia + SSHTrung cấp · 10 phút
Bài lab này bằng ngôn ngữ khác
HSRP — interface tracking with priority decrementHSRP — Interface-Tracking mit Prioritäts-DecrementHSRP — seguimiento de interfaz con decremento de prioridadHSRP — rastreamento de interface com decremento de prioridadeHSRP — suivi d'interface avec décrément de prioritéHSRP — priority decrement के साथ interface trackingHSRP — 接口跟踪与优先级递减HSRP — tracking di interfaccia con decremento di prioritàHSRP — プライオリティ減算を伴うインターフェーストラッキングHSRP — 우선순위 감소를 사용한 인터페이스 추적HSRP — отслеживание интерфейса с уменьшением приоритетаHSRP — öncelik azaltmalı arayüz takibi