NAT: PAT (overload) cho LAN nội bộ
- Dịch vụ và không dây
- Trung cấp
- 14 phút
- 4 bước
- Cisco IOS-style
Cấu hình PAT inside-source (overload) trên R1 để LAN riêng đi ra internet sau một IP công cộng duy nhất. Rồi thêm ánh xạ tĩnh 1:1 cho một web-server nội bộ.
Mở bài lab này trong trình duyệt →
Miễn phí · không cần cài đặt · không cần tài khoản
Tình huống
Network Address Translation cho phép một mạng riêng dùng chung một vài IP công cộng. `` +----- inside (LAN) -----+ +-- outside --+ | 10.0.0.0/24 | | 198.51.100 | | H1 H2 WEB | R1 | ISP/INET | +------------------------+ +-------------+ ` - PAT (overload): nhiều host riêng dùng chung một IP công cộng. Router viết lại cả IP nguồn *và* port L4; phản hồi được giải ghép kênh nhờ ghi nhớ trong bảng NAT từng ràng buộc (insideIp, insidePort) → (publicIp, publicPort). - NAT tĩnh (1:1): một host riêng nhận một IP công cộng cố định vĩnh viễn — dùng cho các máy chủ nội bộ cần được truy cập từ bên ngoài (web, mail, …). Trong Cisco IOS, ranh giới inside/outside được khai báo trên từng interface bằng ip nat inside / ip nat outside, sau đó luật đặt trong config global: ip nat inside source list/static …`.
Sơ đồ mạng
3 × router, 1 × switch, 1 × internet · Cisco IOS-style
H1— routerWEB— routerHUB— switchR1— routerINET— internet
Bạn sẽ làm gì
Trên R1, đánh dấu vai trò NAT inside (Gi0/0) và outside (Gi0/1). Không có chúng thì các luật bên dưới là no-op.
Tạo một ACL chuẩn (
NAT-INSIDE) khớp LAN (10.0.0.0/24). PAT sẽ dùng ACL này để quyết định cái gì cần dịch.Nối ACL vào PAT overload trên interface outside của R1:
ip nat inside source list NAT-INSIDE interface Gi0/1 overload.Thêm ánh xạ tĩnh 1:1 cho web-server nội bộ: 10.0.0.50 → 198.51.100.50.
Mở bài lab này trong trình duyệt →
Các bài lab khác cùng chủ đề
- Cấu hình DHCP serverCơ bản · 12 phút
- WLAN - phát SSID cơ bảnCơ bản · 10 phút
- HSRP: cấu hình dự phòng first-hopTrung cấp · 12 phút
- HSRP — theo dõi interface với giảm priorityTrung cấp · 12 phút
- VRF-Lite — hai khách hàng trên một routerTrung cấp · 12 phút
- Hồ sơ tham gia AP - mã quốc gia + SSHTrung cấp · 10 phút
Bài lab này bằng ngôn ngữ khác
NAT: PAT (overload) for an inside LANNAT: PAT (overload) für ein internes LANNAT: PAT (overload) para una LAN internaNAT: PAT (overload) para uma LAN internaNAT : PAT (overload) pour un LAN interneNAT: एक inside LAN के लिए PAT (overload)NAT:为内网 LAN 配置 PAT(overload)NAT: PAT (overload) per una LAN internaNAT:内部 LAN 向けの PAT(overload)NAT: 내부 LAN을 위한 PAT (overload)NAT: PAT (overload) для внутреннего LANNAT: bir iç LAN için PAT (overload)