Bài lab mạng Tài liệu Mở trình mô phỏng →

NAT: PAT (overload) cho LAN nội bộ

Cấu hình PAT inside-source (overload) trên R1 để LAN riêng đi ra internet sau một IP công cộng duy nhất. Rồi thêm ánh xạ tĩnh 1:1 cho một web-server nội bộ.

Mở bài lab này trong trình duyệt →

Miễn phí · không cần cài đặt · không cần tài khoản

Tình huống

Network Address Translation cho phép một mạng riêng dùng chung một vài IP công cộng. `` +----- inside (LAN) -----+ +-- outside --+ | 10.0.0.0/24 | | 198.51.100 | | H1 H2 WEB | R1 | ISP/INET | +------------------------+ +-------------+ ` - PAT (overload): nhiều host riêng dùng chung một IP công cộng. Router viết lại cả IP nguồn *và* port L4; phản hồi được giải ghép kênh nhờ ghi nhớ trong bảng NAT từng ràng buộc (insideIp, insidePort) → (publicIp, publicPort). - NAT tĩnh (1:1): một host riêng nhận một IP công cộng cố định vĩnh viễn — dùng cho các máy chủ nội bộ cần được truy cập từ bên ngoài (web, mail, …). Trong Cisco IOS, ranh giới inside/outside được khai báo trên từng interface bằng ip nat inside / ip nat outside, sau đó luật đặt trong config global: ip nat inside source list/static …`.

Sơ đồ mạng

3 × router, 1 × switch, 1 × internet · Cisco IOS-style

Bạn sẽ làm gì

  1. Trên R1, đánh dấu vai trò NAT inside (Gi0/0) và outside (Gi0/1). Không có chúng thì các luật bên dưới là no-op.

  2. Tạo một ACL chuẩn (NAT-INSIDE) khớp LAN (10.0.0.0/24). PAT sẽ dùng ACL này để quyết định cái gì cần dịch.

  3. Nối ACL vào PAT overload trên interface outside của R1: ip nat inside source list NAT-INSIDE interface Gi0/1 overload.

  4. Thêm ánh xạ tĩnh 1:1 cho web-server nội bộ: 10.0.0.50 → 198.51.100.50.

Mở bài lab này trong trình duyệt →

Các bài lab khác cùng chủ đề

Bài lab này bằng ngôn ngữ khác

NAT: PAT (overload) for an inside LANNAT: PAT (overload) für ein internes LANNAT: PAT (overload) para una LAN internaNAT: PAT (overload) para uma LAN internaNAT : PAT (overload) pour un LAN interneNAT: एक inside LAN के लिए PAT (overload)NAT:为内网 LAN 配置 PAT(overload)NAT: PAT (overload) per una LAN internaNAT:内部 LAN 向けの PAT(overload)NAT: 내부 LAN을 위한 PAT (overload)NAT: PAT (overload) для внутреннего LANNAT: bir iç LAN için PAT (overload)