ACL — các entry điều kiện thời gian với time-range
- Bảo mật
- Trung cấp
- 12 phút
- 3 bước
- Cisco IOS-style
Định nghĩa time-range BIZ-HOURS bao gồm Hai-Sáu 08:00-18:00 UTC. Tham chiếu nó từ một entry ACL chỉ cho phép HTTP inbound trong giờ làm việc. Ngoài cửa sổ, entry được coi như không tồn tại — deny ngầm được áp dụng.
Mở bài lab này trong trình duyệt →
Miễn phí · không cần cài đặt · không cần tài khoản
Tình huống
time-range NAME định nghĩa một cửa sổ có tên. ACE tham chiếu tên qua từ khóa time-range. Ngoài cửa sổ, entry điều kiện bị bỏ qua khi đánh giá. Hai dạng: - periodic <day-spec> HH:MM to HH:MM — cửa sổ hàng tuần lặp lại. - absolute start <iso8601> end <iso8601> — cửa sổ một lần giữa hai mốc thời gian. Chỉ định ngày: daily, weekdays, weekend, hoặc một trong monday|tuesday|wednesday|thursday|friday|saturday|sunday. Ghi chú tính tất định: bộ đánh giá đọc đồng hồ logic của trình mô phỏng (simTime), không phải đồng hồ tường. YAML lab có thể dựng kịch bản tại các vị trí ngày/giờ đã biết; bài test dùng offset simTime tất định. Khác biệt netverdict: mệnh đề absolute của Cisco thật dùng cú pháp start HH:MM dd MONTH yyyy. netverdict dùng ISO-8601 — ngữ pháp đơn giản hơn, ngữ nghĩa giống nhau.
Sơ đồ mạng
1 × router · Cisco IOS-style
R1— router
Bạn sẽ làm gì
Định nghĩa
time-range BIZ-HOURSvới mệnh đề periodic:periodic weekdays 08:00 to 18:00.Định nghĩa
ip access-list extended WORK-WEBvớipermit tcp any any eq 80 time-range BIZ-HOURS(HTTP chỉ khi time-range đang hoạt động).Áp
WORK-WEBchiều inbound trênGi0/0.
Mở bài lab này trong trình duyệt →
Các bài lab khác cùng chủ đề
- ACL: chặn một host duy nhấtCơ bản · 10 phút
- ACL: named extended — proto + src + dstTrung cấp · 12 phút
- ACL mở rộng — bộ so khớp dải cổngTrung cấp · 7 phút
- ACL mở rộng với
object-group networkTrung cấp · 10 phút
Bài lab này bằng ngôn ngữ khác
ACL — time-gated entries with time-rangeACL — zeitgesteuerte Einträge mit time-rangeACL — entradas con tiempo controlado vía time-rangeACL — entradas controladas por tempo com time-rangeACL — entrées temporisées avec time-rangeACL — time-range के साथ time-gated entriesACL — 使用 time-range 的时间门控表项ACL — entry temporizzate con time-rangeACL — time-range による時間ゲート付きエントリACL — time-range 로 시간 게이트된 엔트리ACL — записи с временным ограничением через time-rangeACL — time-range ile zaman kapılı entry'ler