ACL mở rộng — bộ so khớp dải cổng
- Bảo mật
- Trung cấp
- 7 phút
- 2 bước
- Cisco IOS-style
Định nghĩa một ACL cho phép cổng đích TCP 80 và 443 trong một entry duy nhất bằng range 80 443. So với việc viết hai ACE riêng eq 80 và eq 443 — hành vi giống nhau, số dòng bằng một nửa.
Mở bài lab này trong trình duyệt →
Miễn phí · không cần cài đặt · không cần tài khoản
Tình huống
ACL mở rộng chấp nhận các toán tử cổng sau: | Toán tử | Khớp | | --- | --- | | eq <p> | đúng cổng p | | lt <p> | nhỏ hơn p | | gt <p> | lớn hơn p | | neq <p> | khác p | | range <a> <b> | a ≤ cổng ≤ b (bao gồm hai đầu) | range là dạng gọn cho dải cổng liên tục. Các dạng thông dụng: `` permit tcp any any range 80 443 ← toàn bộ 80..443 hai đầu permit udp any any range 16384 32767 ← dải thoại RTP permit tcp any any range 22 23 ← SSH + Telnet ` Lưu ý: range a b bao gồm cả hai đầu. range 80 443 cho phép 80, 443 VÀ mọi cổng ở giữa (81..442). Nếu chỉ cần đúng hai cổng thì dùng hai ACE eq`.
Sơ đồ mạng
1 × router · Cisco IOS-style
R1— router
Bạn sẽ làm gì
Định nghĩa
ip access-list extended WEB-ONLYvới một ACE:permit tcp any any range 80 443.Thêm
deny ip any any log(deny tường minh để log thấy các drop) và gắn ACL vào chiều inbound trênGi0/0.
Mở bài lab này trong trình duyệt →
Các bài lab khác cùng chủ đề
- ACL: chặn một host duy nhấtCơ bản · 10 phút
- ACL: named extended — proto + src + dstTrung cấp · 12 phút
- ACL mở rộng với
object-group networkTrung cấp · 10 phút - ACL — các entry điều kiện thời gian với
time-rangeTrung cấp · 12 phút
Bài lab này bằng ngôn ngữ khác
Extended ACL — port range matchersExtended ACL — Port-Range-MatcherACL extendida — coincidencias por rango de puertosACL estendida — matchers de faixa de portasACL étendue — matchers par plage de portsExtended ACL — port range matchers扩展 ACL — 端口范围匹配器ACL estesa — matcher su intervalli di porte拡張 ACL — ポート範囲マッチャー확장 ACL — 포트 범위 매처Расширенный ACL — матчеры по диапазону портовGenişletilmiş ACL — port aralığı eşleştiricileri