MPLS-VPN — cấu hình đầy đủ phía PE (CE đã có; giờ dựng PE)
- WAN và MPLS
- Nâng cao
- 18 phút
- 3 bước
- Cisco IOS-style
Sử dụng topology kèm theo l3vpn-blue — hai PE và một router P mang VRF blue. Kiểm tra cấu hình VRF + RD/RT + iBGP VPNv4 đã nạp sẵn trên PE1, xác nhận tuyến VPNv4 lan tới PE2, và ping xuyên qua MPLS L3VPN.
Mở bài lab này trong trình duyệt →
Miễn phí · không cần cài đặt · không cần tài khoản
Tình huống
PE là phần chịu lực của một L3VPN. Ba lớp xếp chồng: 1. VRF + RD + RT — bảng định tuyến theo khách hàng với tiền tố RD 64 bit và danh sách route-target import/export (community 32 bit). 2. MP-BGP VPNv4 — iBGP giữa các PE với address-family vpnv4 được kích hoạt. PE quảng bá các tiền tố VRF được gắn export-RT của mình; PE nhận sẽ import dựa trên import-RT của VRF tương ứng. 3. MPLS LDP — LSP underlay giữa các PE. Mỗi PE đẩy chồng nhãn [transport-label, vpn-label] ở đầu vào; PE đầu ra pop transport label (PHP ở hop áp chót), pop nhãn VPN, rồi IP-forward trong VRF khớp. Topology kèm theo builtin:l3vpn-blue nạp sẵn cả ba lớp trên PE1, P và PE2. Lab này dắt qua cấu hình hiện có và xác nhận ping đầu-cuối trong VRF.
Sơ đồ mạng
3 × router · Cisco IOS-style
PE1— routerP— routerPE2— router
Bạn sẽ làm gì
Trên PE1, chạy
show ip vrfđể xác nhận VRFbluetồn tại với RD và route-target tương ứng.Trên PE1, chạy
show ip bgp vpnv4 all summary. Xác nhận phiên iBGP tới PE2 đang up dưới AF VPNv4.Từ PE1, ping trong VRF:
ping vrf blue <PE2-VRF-loopback>(loopback VPN mà VRF blue của PE2 phơi ra).
Mở bài lab này trong trình duyệt →
Các bài lab khác cùng chủ đề
- Tunnel GRE: nối hai site qua internet công cộngTrung cấp · 18 phút
- MPLS L3VPN: kết nối khách hàng tới nhà cung cấp bên thứ baNâng cao · 15 phút
Bài lab này bằng ngôn ngữ khác
MPLS-VPN — full PE-side configuration (CE has it; now build the PE)MPLS-VPN — vollständige PE-seitige Konfiguration (CE steht; jetzt baust du den PE)MPLS-VPN — configuración completa del lado PE (el CE ya está; ahora arma el PE)MPLS-VPN — configuração completa do lado PE (o CE já está pronto; agora monte o PE)MPLS-VPN — configuration complète côté PE (le CE est prêt ; à toi de monter le PE)MPLS-VPN — पूरा PE-side configuration (CE तैयार है; अब PE बनाएँ)MPLS-VPN——完整的 PE 侧配置(CE 已就绪;现在搭建 PE)MPLS-VPN — configurazione completa lato PE (il CE c'è; ora costruisci il PE)MPLS-VPN — PE 側の完全な設定(CE は完成済み、今度は PE を構築)MPLS-VPN — PE 측 전체 구성 (CE 는 준비됨; 이제 PE 를 구성합니다)MPLS-VPN — полная конфигурация на стороне PE (CE готов; теперь строим PE)MPLS-VPN — PE tarafı tam yapılandırma (CE hazır; sıra PE'de)