Bài lab mạng Tài liệu Mở trình mô phỏng →

Junos break and fix — tái hiện, khoanh vùng, commit, kiểm chứng

Hai router Junos, một sợi cáp, nhưng uplink của jnx1 thiếu tag description (yêu cầu trong checklist audit). Stage bản fix trong chế độ cfg rồi commit.

Mở bài lab này trong trình duyệt →

Miễn phí · không cần cài đặt · không cần tài khoản

Tình huống

Đây là nhịp Junos của quy trình troubleshooting bốn bước: tái hiện → khoanh vùng → sửa (stage + commit) → kiểm chứng. Dấu vết trong lab này là description thiếu trên cổng phía khách hàng của jnx1 — sửa thì dễ, nhưng là dịp luyện flow cfg-mode dưới áp lực "sửa ngay bây giờ".

Sơ đồ mạng

2 × router · Junos-style

Bạn sẽ làm gì

  1. Xác nhận khoảng trống audit: show interfaces terse trên jnx1 cho thấy cổng không có tag description.

  2. Từ chế độ cfg, thêm description uplink-to-jnx2 lên ge-0/0/0 của jnx1 rồi commit.

  3. Kiểm chứng bằng show configuration từ op-mode.

Mở bài lab này trong trình duyệt →

Các bài lab khác cùng chủ đề

Bài lab này bằng ngôn ngữ khác

Junos break and fix — reproduce, localise, commit, verifyJunos break and fix — reproduzieren, lokalisieren, committen, verifizierenJunos break and fix — reproducir, localizar, commit, verificarJunos break and fix — reproduzir, localizar, commit, verificarJunos break and fix — reproduire, localiser, committer, vérifierJunos break and fix — reproduce, localise, commit, verifyJunos break and fix —— 复现、定位、commit、验证Junos break and fix — riproduci, localizza, commit, verificaJunos break and fix — 再現、特定、commit、検証Junos break and fix — 재현, 위치 파악, commit, 검증Junos break and fix — воспроизведи, локализуй, commit, проверьJunos break and fix — tekrarla, yerini bul, commit, doğrula